cửa quang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa quay hình trống: "cửa quang" là một loại cửa có cấu tạo gồm nhiều cánh (thường là 3 hoặc 4 cánh) quay quanh một trục trung tâm, tạo thành một khoang kín. Người dùng đi vào bằng cách đẩy một cánh và xoay theo chiều quay của cửa. Loại cửa này thường được lắp đặt ở lối vào các tòa nhà lớn, trung tâm thương mại, khách sạn, v.v., nhằm kiểm soát luồng người ra vào, tiết kiệm năng lượng và giảm gió lùa.
- Thiết bị quay kiểm soát lối đi: "cửa quang" cũng có thể chỉ một thiết bị quay cố định (thường là thanh chắn ngang hoặc chữ thập) đặt ở lối vào, yêu cầu người dùng đẩy hoặc xoay để đi qua, thường thấy ở các cửa soát vé, lối vào sân vận động hoặc khu vực hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khách sạn đó có một cửa quang rất hiện đại ở lối vào. (Khách sạn đó có một cửa quay hình trống rất hiện đại ở lối vào.)
- Nhân viên bảo vệ đứng cạnh cửa quang để hướng dẫn khách ra vào. (Nhân viên bảo vệ đứng cạnh thiết bị quay kiểm soát lối đi để hướng dẫn khách ra vào.)
- Cửa quang giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong tòa nhà. (Loại cửa quay hình trống này giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hệ thống cửa quang": tổ hợp các thiết bị cửa quay được lắp đặt đồng bộ.
- Hệ thống cửa quang của trung tâm thương mại được thiết kế để xử lý lượng lớn người qua lại. (Tổ hợp các cửa quay của trung tâm thương mại được thiết kế để xử lý lượng lớn người qua lại.)
"cửa quang tự động": loại cửa quang có động cơ tự động quay khi có người đến gần.
- Cửa quang tự động ở sân bay giúp hành khách di chuyển nhanh chóng. (Loại cửa quay tự động ở sân bay giúp hành khách di chuyển nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Cửa quay (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của "cửa quang", chỉ cùng một loại cửa.
- Cửa quay bằng kính trong suốt tạo cảm giác sang trọng. (Cửa quay hình trống bằng kính trong suốt tạo cảm giác sang trọng.)
Cửa xoay (danh từ): từ đồng nghĩa với "cửa quang", nhấn mạnh chuyển động xoay tròn.
- Cửa xoay ở khách sạn hoạt động rất êm. (Cửa quay hình trống ở khách sạn hoạt động rất êm.)
Từ đồng nghĩa
- Tourniquet (danh từ mượn từ tiếng Pháp): thiết bị quay kiểm soát lối đi, thường là thanh chắn ngang.
- Tourniquet ở cửa soát vé yêu cầu khách phải quẹt thẻ. (Thiết bị quay kiểm soát lối đi ở cửa soát vé yêu cầu khách phải quẹt thẻ.)
- Cửa trống quay (danh từ): một dạng cửa quang có cánh hình trống.
- Cửa trống quay thường được dùng ở bệnh viện để kiểm soát luồng người. (Dạng cửa quay hình trống thường được dùng ở bệnh viện để kiểm soát luồng người.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cửa quang".)